Bước tới nội dung

lime-wash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪm.ˈwɔʃ/

Danh từ

lime-wash /ˈlɑɪm.ˈwɔʃ/

  1. Vôi quét tường.

Tham khảo