Bước tới nội dung

linguistiko

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ido

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh linguistics, tiếng Pháp linguistique, tiếng Đức Linguistik, tiếng Ý linguistica, tiếng Nga лингви́стика (lingvístika), tiếng Tây Ban Nha lingüística.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

linguistiko (Không đếm được)

  1. Ngôn ngữ học.

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Ladino

[sửa]

Tính từ

[sửa]

linguistiko (giống cái linguistika, giống đực số nhiều linguistikos, giống cái số nhiều linguistikas)

  1. Thuộc ngôn ngữ, ngôn ngữ học.