Bước tới nội dung

lingvistika

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

lingvistika gc (biến cách loại 4)

  1. Ngôn ngữ học.
    Đồng nghĩa: valodniecība

Biến cách

[sửa]
Biến cách của lingvistika (biến cách kiểu 4)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách lingvistika
sinh cách lingvistikas
dữ cách lingvistikai
đối cách lingvistiku
cách công cụ lingvistiku
định vị cách lingvistikā
hô cách lingvistika

Từ liên hệ

[sửa]

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

lingvìstika gc trọng âm kiểu 1

  1. Ngôn ngữ học
    Đồng nghĩa: kalbotyra

Biến cách

[sửa]