linjal

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít linjal linjalen
Số nhiều linjaler linjalene

linjal

  1. Thước gạch, thước kẻ.
    Eleven streker under de viktige ordene med en linjal.
    rett som en linjal — Thẳng tắp.

Tham khảo[sửa]