Bước tới nội dung

link-motion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪŋk.ˈmoʊ.ʃən/

Danh từ

link-motion /ˈlɪŋk.ˈmoʊ.ʃən/

  1. Bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lửa).

Tham khảo