linoléum

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
linoléum
/li.nɔ.le.ɔm/
linoléums
/li.nɔ.le.ɔm/

linoléum /li.nɔ.le.ɔm/

  1. Linoleum (thứ vải nhựa lót sàn nhà).
  2. Thảm linoleum.

Tham khảo[sửa]