linotypiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | linotypistes /li.nɔ.ti.pist/ |
linotypistes /li.nɔ.ti.pist/ |
| Giống cái | linotypistes /li.nɔ.ti.pist/ |
linotypistes /li.nɔ.ti.pist/ |
linotypiste
- (Ngành in) Thợ sắp chữ trên máy linô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “linotypiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)