Bước tới nội dung

lippe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

lippe

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
lippe
/lip/
lippes
/lip/

lippe gc /lip/

  1. Môi trề.
    faire la lippe — bĩu môi

Tham khảo

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

lippe gđc

Phương ngữ khác

Tham khảo