Bước tới nội dung

lipstick

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

lipstick

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪp.ˌstɪk/
Hoa Kỳ

Danh từ

lipstick /ˈlɪp.ˌstɪk/

  1. Son bôi môi.

Tham khảo