liquidité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.ki.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liquidité /li.ki.di.te/ |
liquidités /li.ki.di.te/ |
liquidité gc /li.ki.di.te/
- Tính lỏng.
- La liquidité du sang — tính lỏng của máu
- (Kinh tế) Tài chính khả năng sử dụng ngay được; tiền sử dụng ngay được.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liquidité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)