Bước tới nội dung

littéralité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.te.ʁa.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
littéralité
/li.te.ʁa.li.te/
littéralité
/li.te.ʁa.li.te/

littéralité gc /li.te.ʁa.li.te/

  1. Sự theo nghĩa chữ.
    Expliquer avec une stricte littéralité — giải thích hoàn toàn theo nghĩa chữ

Tham khảo