Bước tới nội dung

litter-basket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.tɜː.ˈbæs.kɪt/

Danh từ

litter-basket /ˈlɪ.tɜː.ˈbæs.kɪt/

  1. Thùng rác, sọt rác.

Tham khảo