livbelte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | livbelte | livbeltet |
| Số nhiều | livbelter | livbelta, livbeltene |
livbelte gđ
- Đai phao.
- Du må ha på deg livbelte når du er ute i båt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “livbelte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)