Bước tới nội dung

livery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

tính từ
  • IPA: /ˈlɪ.və.ri/
danh từ
  • IPA: /ˈlaɪ.və.ri/

Tính từ

livery (so sánh hơn more livery, so sánh nhất most livery) /ˈlɪ.və.ri/

  1. màu gan.
  2. Mắc bệnh gan, đau gan.
  3. Cáu kỉnh, dễ phật ý.

Danh từ

livery (số nhiều liveries) /ˈlaɪ.və.ri/

  1. Chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý).
    to be in livery — mặc chế phục
    to be out of livery — không mặc chế phục
    livery servant — đầy tớ mặc chế phục
  2. Tư cách hội viên phường hội của Luân Đôn.
    livery company — phường hội của Luân Đôn
  3. (Từ cổ, nghĩa cổ) Tiền (để) mua cỏ cho ngựa.
  4. (Pháp lý) Sự cho chiếm hữu.
  5. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xe tắc xi; xe hòm.

Ghi chú sử dụng

Ở nước Mỹ, các ý nghĩa (trừ "xe tắc xi") là ý nghĩa cũ.

Ngoại động từ

livery ngoại động từ

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Mặc quần áo cho.
    He liveried his servents in the most modest of clothing.

Chia động từ

Tham khảo