Bước tới nội dung

living-in

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.viɳ.ˈɪn/

Tính từ

living-in /ˈlɪ.viɳ.ˈɪn/

  1. Đang ở trong nhà.
  2. Đang ở bệnh viên (bệnh nhân).

Tham khảo