Bước tới nội dung

living-space

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.viɳ.ˈspeɪs/

Danh từ

living-space /ˈlɪ.viɳ.ˈspeɪs/

  1. Khoảng sống (trong tiểu thuyết Hít-le).

Tham khảo