llorar
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh plōrāre (“kêu lên”).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]llorar (ngôi 1 số ít hiện tại lối trình bày lloro, quá khứ phân từ lloráu)
- Khóc.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của llorar
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh plōrāre (“kêu lên”). So sánh tiếng Anh implore.
Cách phát âm
[sửa]
Động từ
[sửa]llorar (ngôi thứ nhất số ít present lloro, ngôi thứ nhất số ít preterite lloré, phân từ quá khứ llorado)
- (nội động từ) Khóc.
- El bebé lloró toda la noche.
- Đứa bé khóc suốt đêm.
- (ngoại động từ) Thương tiếc, thương xót, xót xa.
- Đồng nghĩa: lamentar
Chia động từ
[sửa]| nguyên mẫu | llorar | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| động danh từ | llorando | ||||||
| phân từ quá khứ | giống đực | giống cái | |||||
| số ít | llorado | llorada | |||||
| số nhiều | llorados | lloradas | |||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| thức trần thuật | yo | tú vos |
él/ella/ello usted |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos/ellas ustedes | |
| hiện tại | lloro | llorastú llorásvos |
llora | lloramos | lloráis | lloran | |
| chưa hoàn thành | lloraba | llorabas | lloraba | llorábamos | llorabais | lloraban | |
| quá khứ đơn | lloré | lloraste | lloró | lloramos | llorasteis | lloraron | |
| tương lai | lloraré | llorarás | llorará | lloraremos | lloraréis | llorarán | |
| điều kiện | lloraría | llorarías | lloraría | lloraríamos | lloraríais | llorarían | |
| thức giả định | yo | tú vos |
él/ella/ello usted |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos/ellas ustedes | |
| hiện tại | llore | llorestú llorésvos2 |
llore | lloremos | lloréis | lloren | |
| chưa hoàn thành (ra) |
llorara | lloraras | llorara | lloráramos | llorarais | lloraran | |
| chưa hoàn thành (se) |
llorase | llorases | llorase | llorásemos | lloraseis | llorasen | |
| tương lai1 | llorare | llorares | llorare | lloráremos | llorareis | lloraren | |
| thức mệnh lệnh | — | tú vos |
usted | nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ustedes | |
| khẳng định | lloratú llorávos |
llore | lloremos | llorad | lloren | ||
| phủ định | no llores | no llore | no lloremos | no lloréis | no lloren | ||
Các hình thức này được tạo tự động và có thể không được dùng trong thực tế. Cách sử dụng đại từ thay đổi theo khu vực.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- lloriquear (Động từ)
- llorón
- plorar
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “llorar”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Asturias
- Động từ tiếng Asturias
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -ar
- Nội động từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Ban Nha
- Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha