Bước tới nội dung

lluvia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
 
  • IPA(ghi chú): /ˈʝubja/ [ˈɟ͡ʝu.β̞ja] (phần lớn Tây Ban Nha và Mỹ Latinh)
  • IPA(ghi chú): /ˈʎubja/ [ˈʎu.β̞ja] (vùng nông thôn miền Bắc Tây Ban Nha, dãy núi Andes)
  • IPA(ghi chú): /ˈʃubja/ [ˈʃu.β̞ja] (Buenos Aires and environs)
  • IPA(ghi chú): /ˈʒubja/ [ˈʒu.β̞ja] (elsewhere in Argentina and Uruguay)

Danh từ

[sửa]

lluvia gc (số nhiều lluvias)

  1. Mưa.