Bước tới nội dung

loan facility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / fə.ˈsɪ.lə.ti/

Danh từ

loan facility / fə.ˈsɪ.lə.ti/

  1. (Kinh tế học) Chương trình cho vay.

Tham khảo