Bước tới nội dung

location quotient

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkwoʊ.ʃənt/

Danh từ

location quotient / ˈkwoʊ.ʃənt/

  1. (Kinh tế học) Thương số vị trí.

Tham khảo