Bước tới nội dung

lock-chain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːk.ˈtʃeɪn/

Danh từ

lock-chain /ˈlɑːk.ˈtʃeɪn/

  1. Khoá xích (để khoá xe).

Tham khảo