Bước tới nội dung

lock-master

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːk.ˈmæs.tɜː/

Danh từ

lock-master /ˈlɑːk.ˈmæs.tɜː/

  1. Người quản lý cửa âu.

Tham khảo