Bước tới nội dung

lock-nut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːk.ˈnət/

Danh từ

lock-nut /ˈlɑːk.ˈnət/

  1. <kỹ> ốc hãm.

Tham khảo