Bước tới nội dung

loddrett

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc loddrett
gt loddrett
Số nhiều loddrette
Cấp so sánh —
cao —

loddrett

  1. Thẳng đứng, dọc.
    Vi måtte snu da vi kom til et loddrett stup.
  2. Hoàn toàn, tuyệt đối.
    Det er loddrett løgn.
    å dumme seg loddrett ut — Làm chuyện thật là dại dột.

Tham khảo