Bước tới nội dung

log-canoe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɡ.kə.ˈnuː/

Danh từ

log-canoe /ˈlɔɡ.kə.ˈnuː/

  1. Thuyền độc mộc.

Tham khảo