Bước tới nội dung

log-head

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɡ.ˈhɛd/

Danh từ

log-head /ˈlɔɡ.ˈhɛd/

  1. Người ngu ngốc, người ngu đần.

Tham khảo