Bước tới nội dung

log-rolling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɡ.ˈroʊ.liɳ/

Danh từ

log-rolling /ˈlɔɡ.ˈroʊ.liɳ/

  1. Sự giúp nhau đốn gỗ.
  2. Sự thông đồng; sự giúp đỡ lẫn nhau (trong việc tố tụng, trong những mưu toan chính trị... ).
  3. Sự tâng bốc tác phẩm của nhau (giữa các nhà phê bình văn học).

Tham khảo