Bước tới nội dung

log-yard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɡ.ˈjɑːrd/

Danh từ

log-yard /ˈlɔɡ.ˈjɑːrd/

  1. Bãi gỗ súc.

Tham khảo