loggia

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

loggia

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

loggia /ˈloʊ.dʒi.ə/

  1. Hành lang ngoài.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
loggia
/lɔd.ʒja/
loggias
/lɔɡ.ʒja/

loggia gc /lɔd.ʒja/

  1. (Kiến trúc) Lotja.

Tham khảo[sửa]