Bước tới nội dung

loks

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlûɜks/

Danh từ

[sửa]

lùoks

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlúɜks/

Danh từ

[sửa]

luõks

Biến cách

[sửa]
Biến cách của loks (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách loks loki
sinh cách loka loku
dữ cách lokam lokiem
đối cách loku lokus
cách công cụ loku lokiem
định vị cách lokā lokos
hô cách lok loki