Bước tới nội dung

loment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈloʊ.ˌmɛnt/

Danh từ

loment /ˈloʊ.ˌmɛnt/

  1. (Thực vật) Quả thắt ngấn (quả đậu).

Tham khảo