Bước tới nội dung

long-distance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔŋ.ˈdɪs.tənts/

Tính từ

long-distance adv /ˈlɔŋ.ˈdɪs.tənts/

  1. Đường dài.

Tham khảo