Bước tới nội dung

loop-light

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluːp.ˈlɑɪt/

Danh từ

loop-light /ˈluːp.ˈlɑɪt/

  1. Cửa sổ mắt chim.

Tham khảo