Bước tới nội dung

loop-line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluːp.ˈlɑɪn/

Danh từ

loop-line /ˈluːp.ˈlɑɪn/

  1. Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo).

Tham khảo