Bước tới nội dung

loop-stitch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluːp.ˈstɪtʃ/

Danh từ

loop-stitch /ˈluːp.ˈstɪtʃ/

  1. Đường may gồm những vòng.

Tham khảo