Bước tới nội dung

lorenz curve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkɜːv/

Danh từ

lorenz curve / ˈkɜːv/

  1. (Kinh tế học) Đường Lorenz.

Tham khảo