lorn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔrn/
Tính từ
lorn (thơ ca); quya bị bỏ bơ vơ, trơ trọi, không ai nhìn đến /ˈlɔrn/
- Hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh ((thường) lone lorn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lorn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)