lovbrudd
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lovbrudd | lovbruddet |
| Số nhiều | lovbrudd | lovbrudda, lovbrudd ene |
lovbrudd gđ
- (Luật) Sự phạm pháp.
- Han begikk et lovbrudd da han kjørte bil etter å ha drukket alkohol.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lovbrudd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)