Bước tới nội dung

lovbrudd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít lovbrudd lovbruddet
Số nhiều lovbrudd lovbrudda, lovbrudd ene

lovbrudd

  1. (Luật) Sự phạm pháp.
    Han begikk et lovbrudd da han kjørte bil etter å ha drukket alkohol.

Phương ngữ khác

Tham khảo