lowery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑʊ.ə.ri/
Tính từ
lowery /ˈlɑʊ.ə.ri/
- Tối tăm; u ám.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lowery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
lowery /ˈlɑʊ.ə.ri/