loyalement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lwa.jal.mɑ̃/
Phó từ
loyalement /lwa.jal.mɑ̃/
- Trung thực.
- Répondre loyalement — trả lời trung thực
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “loyalement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)