lucide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.sid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lucide /ly.sid/ |
lucides /ly.sid/ |
| Giống cái | lucide /ly.sid/ |
lucides /ly.sid/ |
lucide /ly.sid/
Trái nghĩa
- Fou, inconscient
- aveugle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lucide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)