Bước tới nội dung

luck-money

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlək.ˈmə.ni/

Danh từ

luck-money /ˈlək.ˈmə.ni/

  1. Đồng tiền cầu may.

Tham khảo