Bước tới nội dung

lucredzu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Aromania

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Động từ

[sửa]

lucredzu (ngôi thứ ba số ít lucreadzã, phân từ lucratã)

  1. Làm việc.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của lucrari
nguyên mẫu dài lucrari, lucrare
danh động từ lucranda
phân từ quá khứ lucratã
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
lối trình bày hiện tại lucredz lucredzã, lucredz lucreadzã lucrãm, lucrãmu lucrats, lucratsã, lucratsi lucrã
chưa hoàn thành lucram lucrai lucra lucram lucrats, lucratsi lucra
hoàn thành đơn lucrai lucrash, lucrashi lucrã lucrãm lucrat lucrarã
điều kiện hiện tại s-lucrarim s-lucrari, s-lucrarishi s-lucrari, s-lucrare s-lucrarim s-lucrarit s-lucrari, s-lucrare
mệnh lệnh hiện tại lucrã lucrats, lucratsã, lucratsi

Dạng giả định hiện tại giống như lối trình bày nhưng đi trước với s-.

Từ liên hệ

[sửa]