luddite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

luddite /ˈlə.ˌdɑɪt/

  1. Người bảo thủ, người lạc hậu.

Tham khảo[sửa]