luftig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | luftig |
| gt | luftig | |
| Số nhiều | luftige | |
| Cấp | so sánh | luftigere |
| cao | luftigst | |
luftig
- Thoáng, thoáng khí. Nhẹ, nhẹ nhàng.
- Værelset er lyst og luftig.
- et luftig antrekk
- et luftig argument — Lý lẽ bấp bênh.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “luftig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)