Bước tới nội dung

lumpfish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈləmp.ˌfɪʃ/

Danh từ

lumpfish /ˈləmp.ˌfɪʃ/

  1. (Động vật học) vây tròn.

Tham khảo