lunger

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lunger /ˈlən.dʒɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người lao, người bị bệnh lao phổi.

Tham khảo[sửa]