lutin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lutin /ly.tɛ̃/ |
lutins /ly.tɛ̃/ |
lutin gđ /ly.tɛ̃/
- Yêu tinh.
- Trẻ tinh nghịch, tinh quái.
- Air lutin — vẻ tinh nghịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lutin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)