lymphocyte
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪɱ.fə.ˌsɑɪt/
Danh từ
lymphocyte /ˈlɪɱ.fə.ˌsɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lymphocyte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɛ̃.fɔ.sit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lymphocyte /lɛ̃.fɔ.sit/ |
lymphocytes /lɛ̃.fɔ.sit/ |
lymphocyte gđ /lɛ̃.fɔ.sit/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Bạch huyết bào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lymphocyte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)