Bước tới nội dung

lyophilize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /lɑɪ.ˈɑː.fə.ˌlɑɪz/

Ngoại động từ

lyophilize ngoại động từ /lɑɪ.ˈɑː.fə.ˌlɑɪz/

  1. Làm khô lạnh.

Tham khảo